thắt nút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Buộc chặt bằng hai nút: Hành động dùng dây, chỉ, vải... để tạo thành một hoặc nhiều nút thắt nhằm cố định, siết chặt hoặc nối liền các vật lại với nhau.
- Tạo ra điểm quan trọng, căng thẳng (nghĩa bóng): Trong văn chương, kịch nghệ, dùng để chỉ việc tạo ra tình huống then chốt, mâu thuẫn cao trào.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Cô ấy thắt nút dây giày thật chặt trước khi chạy.
- Người thợ cần thắt nút thật cẩn thận để mối nối được bền chắc.
Động từ (nghĩa bóng):
- Nhà văn đã khéo léo thắt nút câu chuyện ở cuối chương ba, khiến độc giả tò mò.
- Vở kịch thắt nút mâu thuẫn ngay từ cảnh mở màn.
Các cách sử dụng nâng cao
"thắt nút cổ chai": Chỉ tình trạng ùn tắc, ách tắc tại một điểm then chốt, giống như cổ chai.
- Giao thông đang thắt nút cổ chai tại ngã tư này vào giờ cao điểm.
"thắt nút mối quan hệ": Làm cho mối quan hệ trở nên gắn bó, khăng khít hơn (thường dùng trong văn chương).
- Lời hứa ấy đã thắt nút mối quan hệ giữa họ.
Biến thể và từ gần giống
Nút thắt (danh từ): Vật hoặc điểm được tạo ra từ hành động thắt nút; vấn đề khó giải quyết.
- Chiếc nút thắt trên sợi dây này rất chắc.
- Đây là nút thắt chính của vấn đề cần tháo gỡ.
Buộc nút (động từ): Từ gần nghĩa, chỉ hành động buộc tạo thành nút.
Từ đồng nghĩa
- Buộc: Hành động cố định vật bằng dây, chỉ.
- Nối: Ghép, liên kết các phần lại với nhau.
- Tạo kịch tính (nghĩa bóng): Xây dựng tình huống căng thẳng, hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thắt nút lại: Nhấn mạnh hành động hoàn tất việc buộc chặt, siết chặt nút thắt.
- Anh ta thắt nút lại sợi dây thừng một lần nữa cho chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
- Thắt nút lòng người: Làm cho người khác cảm động, xúc động sâu sắc và ghi nhớ (thường dùng trong văn chương, báo chí).
- Câu chuyện cảm động ấy đã thắt nút lòng hàng nghìn khán giả.
- Buộc chặt bằng hai nút.